el nino

Học thuật
Thân thiện
el nino

A weather map shows the effects of El Nino on global ocean temperatures.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Hiện tượng El Niño: Một hiện tượng khí hậu tự nhiên, xảy ra theo chu kỳ, đặc trưng bởi sự ấm lên bất thường của lớp nước mặt tại vùng biển nhiệt đới trung tâm đông Thái Bình Dương. Hiện tượng này tác động lớn đến các kiểu thời tiết khí hậu toàn cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists are monitoring the development of El Niño. (Các nhà khoa học đang theo dõi sự phát triển của hiện tượng El Niño.)
    • The severe drought was attributed to a strong El Niño event. (Đợt hạn hán nghiêm trọng được cho do một đợt El Niño mạnh gây ra.)
    • El Niño can disrupt normal fishing patterns in the Pacific. (El Niño có thể phá vỡ các mô hình đánh bắt thông thườngThái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "El Niño-Southern Oscillation (ENSO)": Chỉ toàn bộ chu kỳ khí hậu bao gồm cả hai pha El Niño (ấm) La Niña (lạnh), cùng với sự dao động của áp suất khí quyểnNam Thái Bình Dương. Đây thuật ngữ khoa học chính xác hơn.
    • ENSO is the most significant driver of year-to-year climate variability on Earth. (ENSO nhân tố quan trọng nhất dẫn đến sự biến đổi khí hậu theo từng năm trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • La Niña (n): Pha đối lập của El Niño trong chu kỳ ENSO, đặc trưng bởi nhiệt độ nước biển bề mặt lạnh hơn bình thườngkhu vực trung tâm đông Thái Bình Dương.
    • After a strong El Niño, a La Niña event often follows. (Sau một đợt El Niño mạnh, một sự kiện La Niña thường xảy ra tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • ENSO warm phase (n): Pha ấm của ENSO. (Thuật ngữ khoa học)
  • The Christ Child (n): Đứa trẻ Chúa Kitô. (Tên gọi gốc tiếng Tây Ban Nha, chỉ thời điểm Giáng sinh khi hiện tượng này thường được ngư dân Peru Ecuador quan sát thấy.)
Lưu ý
  • El Niño một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu ('E' 'N').
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được sử dụng nguyên dạng (không dịch) được coi một thuật ngữ khoa học phổ biến.
el nino

A weather map shows the effects of El Nino on global ocean temperatures.

Noun
  1. các con Chúa Kitô
  2. (Hải dương học)dòng biển ấm chạy theo dòng xích đạo từ giới tuyến ngày phía nam bờ biển Ecuador ở thời điểm Giáng sinh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "el nino"